Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

(Cập nhật )
#Chuyển đổiMua vàoBán raChuyển khoản
1Từ EUR/VND24882.1425291.2324473.05
2Từ GBP/VND32731.4933271.2332191.76
3Từ USD/VND22385.0022748.0022385.00
4Từ AUD/VND16083.6216351.2616083.62
5Từ JPY/VND203.08206.39199.76
6Từ KRW/VND18.8619.1918.86
7Từ SGD/VND16222.2516488.8415955.66
8Từ THB/VND626.35637.02626.35