Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

(Cập nhật )
#Chuyển đổiMua vàoBán raChuyển khoản
1Từ EUR/VND25422.0025447.0025422.00
2Từ GBP/VND28969.3728994.3728969.37
3Từ USD/VND22729.0022739.0022729.00
4Từ AUD/VND17204.6017212.1717204.60
5Từ JPY/VND203.08204.08203.08
6Từ KRW/VND20.0220.0320.02
7Từ SGD/VND16368.0016418.0016368.00
8Từ THB/VND669.48669.78669.48