Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

(Cập nhật )
#Chuyển đổiMua vàoBán raChuyển khoản
1Từ EUR/VND24588.0024613.0024588.00
2Từ GBP/VND28449.2328474.2328449.23
3Từ USD/VND22789.0022799.0022789.00
4Từ AUD/VND17405.4817413.1217405.48
5Từ JPY/VND204.30205.30204.30
6Từ KRW/VND20.3320.3420.33
7Từ SGD/VND16260.3016310.3016260.30
8Từ THB/VND659.02659.31659.02