Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

(Cập nhật )
#Chuyển đổiMua vàoBán raChuyển khoản
1Từ EUR/VND25012.0025037.0025012.00
2Từ GBP/VND28904.8428929.8428904.84
3Từ USD/VND22302.0022312.0022302.00
4Từ AUD/VND17019.2317026.8617019.23
5Từ JPY/VND220.47221.47220.47
6Từ KRW/VND20.2520.2620.25
7Từ SGD/VND16341.0016391.0016341.00
8Từ THB/VND642.71643.00642.71