Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

(Cập nhật )
#Chuyển đổiMua vàoBán raChuyển khoản
1Từ EUR/VND24665.5025084.6224246.38
2Từ GBP/VND30358.4630888.9929827.94
3Từ USD/VND22185.0022550.0022185.00
4Từ AUD/VND16586.6116871.9116586.61
5Từ JPY/VND216.96220.67213.25
6Từ KRW/VND18.9319.2618.93
7Từ SGD/VND16395.8316674.0616117.59
8Từ THB/VND628.42639.39628.42