Giá vàng hôm nay

(Cập nhật ) - Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Khu vựcMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.89037.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.98037.380
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.98037.480
Vàng nữ trang 99,99%36.54037.140
Vàng nữ trang 99%35.97236.772
Vàng nữ trang 75%26.60828.008
Vàng nữ trang 58,3%20.40521.805
Vàng nữ trang 41,7%14.23915.639
Hà Nội
Vàng SJC36.89037.110
Đà Nẵng
Vàng SJC36.89037.110
Nha Trang
Vàng SJC36.88037.110
Cà Mau
Vàng SJC36.89037.110
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.88037.110
Bình Phước
Vàng SJC36.86037.120
Huế
Vàng SJC36.89037.110
Biên Hòa
Vàng SJC36.89037.090
Miền Tây
Vàng SJC36.89037.090
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.89037.090
Đà Lạt
Vàng SJC36.91037.140
Long Xuyên
Vàng SJC36.89037.090